tẩm bổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tăng thêm sức khỏe cho cơ thể bằng cách ăn uống các thức ăn giàu chất dinh dưỡng hoặc dùng thuốc bổ. Hành động này thường được thực hiện sau khi ốm dậy, khi cơ thể suy nhược, hoặc để chuẩn bị cho một giai đoạn cần nhiều sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm nặng, anh ấy cần phải tẩm bổ cho lại sức.
- Bà nội thường nấu cháo gà để tẩm bổ cho các cháu.
- Ăn uống tẩm bổ quá mức đôi khi cũng không tốt cho sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
"tẩm bổ cho cơ thể": nhấn mạnh đến đối tượng được chăm sóc là cơ thể con người.
- Mùa đông lạnh giá là thời điểm thích hợp để tẩm bổ cho cơ thể bằng các món ăn nóng, bổ dưỡng.
"tẩm bổ sau sinh": chỉ việc chăm sóc, bồi dưỡng sức khỏe cho sản phụ sau khi sinh con.
- Theo kinh nghiệm dân gian, phụ nữ cần được tẩm bổ sau sinh bằng nhiều món ăn đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Bồi bổ (đg): có nghĩa tương tự, chỉ việc ăn uống để tăng cường sức khỏe. "Bồi bổ" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, thường xuyên hơn, trong khi "tẩm bổ" thường nhấn mạnh vào việc bổ sung mạnh mẽ sau một đợt suy kiệt.
- Bổ dưỡng (t): tính từ, mô tả thức ăn, thuốc men có nhiều chất dinh dưỡng, có lợi cho sức khỏe.
- Thịt gà là một thực phẩm rất bổ dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Bồi dưỡng: nuôi dưỡng, chăm sóc để tăng cường sức khỏe (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc y học).
- Bổ sung dinh dưỡng: hành động cung cấp thêm các chất dinh dưỡng cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tẩm bổ" trong tiếng Việt theo cấu trúc này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "tẩm bổ".)
- đg. Làm tăng thêm sức khoẻ cho cơ thể bằng các thức ăn có nhiều chất dinh dưỡng hoặc thuốc bổ. Tẩm bổ cho người chóng lại sức. Ăn uống tẩm bổ.